hail

/ˈheɪl/
danh từ
  • Mưa đá.
  • Loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp.
  • Lời chào.
  • Lời gọi, lời réo.
động từ
  • Mưa đá.
  • Đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa).
  • Trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống.
  • Chào.
  • Hoan hô, hoan nghênh.
  • Gọi, réo, hò (đò... ).
  • Tới (từ đâu).
  • Chào!
Danh từ
  1. (khí tượng học, không đếm được) Những quả bóng hoặc những mảnh băng rơi xuống dưới dạng mưa, thường liên quan đến giông bão.
    (meteorology, uncountable) Balls or pieces of ice falling as precipitation, often in connection with a thunderstorm.
  2. (khí tượng học, đếm được) Sự xuất hiện của loại mưa này; một trận mưa đá.
    (meteorology, countable) An occurrence of this type of precipitation; a hailstorm.
  3. (đếm được, mở rộng) Một cuộc tấn công nhanh chóng, dữ dội bởi một số lượng lớn đạn hoặc các vật thể khác.
    (countable, by extension) A rapid, intense barrage by a large number of projectiles or other objects.
    Từ đồng nghĩa:downpouring
Động từ
  1. (thân mật) Có mưa đá từ trên trời rơi xuống.
    (impersonal) To have hailstones fall from the sky.
    They say it's going to hail tomorrow.
    Người ta nói ngày mai trời sẽ mưa đá.
  2. (nội động) Gửi hoặc thả mưa đá.
    (intransitive) To send or release hail.
    The cloud would hail down furiously within a few minutes.
    Đám mây sẽ trút xuống dữ dội trong vòng vài phút.
  3. Đổ xuống liên tiếp nhanh chóng.
    To pour down in rapid succession.
  4. (thông tục) Chào hỏi; đưa ra lời chào; chào.
    (transitive) To greet; give salutation to; salute.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Khỏe mạnh, nguyên vẹn, an toàn.
    (obsolete) Healthy, whole, safe.
Thán từ
  1. (cổ hoặc thơ) Một câu cảm thán thể hiện sự chào kính trọng hoặc tôn kính, hoặc đôi khi là lời chào quen thuộc.
    (archaic or poetic) An exclamation of respectful or reverent salutation, or, occasionally, of familiar greeting.
🎬 Nghe “hail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish