half

/ˈhæf/
danh từ
  • Nửa, phân chia đôi.
  • Nửa giờ, ba mươi phút.
  • Phần thưởng một nửa (không hoàn toàn là một nửa).
  • Học kỳ (ở những trường học có hai học kỳ trong một năm).
tính từ
  • Nửa.
phó từ
  • Nửa, dơ dở, phần nửa.
  • Được, kha khá, gần như.
🎬 Nghe “half” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish