hallmark
/ˈhɑːlˌmɑɚk/danh từ
- Dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc).
- Dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo.
động từ
- Đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc).
- Xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất.
Danh từ
- (nghĩa bóng) Đặc điểm nổi bật.(figurative) A distinguishing characteristic.
- Dấu hiệu chính thức được thực hiện bởi một bên đáng tin cậy, thường là văn phòng khảo nghiệm, trên các vật phẩm làm bằng kim loại quý.An official marking made by a trusted party, usually an assay office, on items made of precious metals.
Động từ
- Để cung cấp hoặc đóng dấu với một dấu hiệu.To provide or stamp with a hallmark.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hallmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish