halls
/ˈhɑːl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "halls". Phiên âm /ˈhɑːl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "halls" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "halls". Phiên âm /ˈhɑːl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "halls" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.