halt

/ˈhɑːlt/
danh từ
  • Sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại (trong lúc đang đi... ).
  • Ga xép.
  • Sự đi khập khiễng, sự đi tập tễnh.
động từ
  • Dừng chân, nghỉ chân.
  • Cho dừng lại; bắt dừng lại.
  • Đi khập khiễng, đi tập tễnh.
  • Đi ngập ngừng.
  • Ngập ngừng, lưỡng lự, do dự.
  • Què quặt, không chỉnh (lý luận, của thơ... ).
tính từ
  • Què, khập khểnh, tập tễnh.
🎬 Nghe “halt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish