handbags
/ˈhændˌbæg/Danh từ
- (Anh, tiếng lóng) Một cuộc cãi vã hoặc tranh cãi không đáng kể.(UK, slang) An insignificant fight or argument.2011, Daniel Sperling, Ant McPartlin: 'Pub scuffle was just handbags', Digital Spy "It was just a scuffle in a pub, a bit of… handbags. Nine times out of ten, people are nice to us."2011, Daniel Sperling, Ant McPartlin: 'Xung đột ở quán rượu chỉ là túi xách', Digital Spy "Đó chỉ là một vụ ẩu đả trong quán rượu, một chút... túi xách. Chín trên mười lần, mọi người rất tử tế với chúng tôi."
- số nhiều của túi xáchplural of handbag
Thán từ
- (tiếng Anh, tiếng lóng) Nói một cách vui vẻ để đáp lại một cuộc đối thoại đặc biệt xúc phạm, thô lỗ hoặc lố bịch; bình tĩnh lại; làm mát nó.(British, slang) Said jocularly in response to a particularly derogatory, bitchy or catty dialogue; calm down; cool it.!!Từ đồng nghĩa:meow
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị túi xáchthird-person singular simple present indicative of handbag
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handbags” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish