handbags
/ˈhændˌbæg/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "handbags". Phiên âm /ˈhændˌbæg/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "handbags" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "handbags". Phiên âm /ˈhændˌbæg/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "handbags" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.