handbook

/ˈhændˌbʊk/
danh từ
  • Sổ tay hướng dẫn; sách chỉ nam.
  • Sách tóm tắt (số liệu, tài liệu khoa học... ).
  • Sổ tay của tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp.
Danh từ
  1. Một cuốn sách tham khảo được sắp xếp theo chủ đề về một lĩnh vực kiến ​​thức nhất định, bất kể quy mô, nhưng về cơ bản là một cuốn sách luôn sẵn có trong tay.
    A topically organized book of reference on a certain field of knowledge, regardless of size, but archetypally one to be kept readily at hand.
    Từ đồng nghĩa:manualenchiridion
  2. (Mỹ, cờ bạc) Nơi có thể đặt cược bất hợp pháp.
    (US, gambling) A place where illicit bets can be placed.
🎬 Nghe “handbook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish