handbook
/ˈhændˌbʊk/danh từ
- Sổ tay hướng dẫn; sách chỉ nam.
- Sách tóm tắt (số liệu, tài liệu khoa học... ).
- Sổ tay của tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp.
Danh từ
- Một cuốn sách tham khảo được sắp xếp theo chủ đề về một lĩnh vực kiến thức nhất định, bất kể quy mô, nhưng về cơ bản là một cuốn sách luôn sẵn có trong tay.A topically organized book of reference on a certain field of knowledge, regardless of size, but archetypally one to be kept readily at hand.Từ đồng nghĩa:manualenchiridion
- (Mỹ, cờ bạc) Nơi có thể đặt cược bất hợp pháp.(US, gambling) A place where illicit bets can be placed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handbook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish