handle
/ˈhændəl/danh từ
- Cán, tay cầm, móc quai.
- Điểm người ta có thể lợi dụng được.
- Chức tước, danh hiệu.
động từ
- Cầm, sờ mó.
- Vận dụng, sử dụng, điều khiển (bằng tay).
- Đối xử, đối đãi.
- Luận giải, nghiên cứu, bàn về (một vấn đề).
- Quản lý, xử lý; chỉ huy, điều khiển (công việc, người... ).
- Buôn bán (một số mặt hàng... ).
Danh từ
- Bộ phận của một đồ vật (được thiết kế để) cầm trên tay khi sử dụng hoặc di chuyển.The part of an object which is (designed to be) held in the hand when used or moved.Từ đồng nghĩa:potmiddyschoonersixtysixty-sixer
- Một công cụ để thực hiện một mục đích (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); một công cụ, một cơ hội hoặc một cái cớ.An instrument for effecting a purpose (either literally or figuratively); a tool, or an opportunity or pretext.Từ đồng nghĩa:potmiddyschoonersixtysixty-sixer
- (cờ bạc) Tổng số tiền đặt cược trong một khoảng thời gian nhất định hoặc cho một sự kiện nhất định tại một trong nhiều cơ sở.(gambling) The gross amount of wagering within a given period of time or for a given event at one of more establishments.The daily handle of a Las Vegas casino is typically millions of dollars.Số tiền thu được hàng ngày của một sòng bạc ở Las Vegas thường là hàng triệu đô la.Từ đồng nghĩa:potmiddyschoonersixtysixty-sixer
- (dệt may) Các đặc tính xúc giác của vải, ví dụ: độ mềm, độ cứng, độ đàn hồi, độ mịn, khả năng đàn hồi và các đặc tính khác mà cảm nhận được khi chạm vào.(textiles) The tactile qualities of a fabric, e.g., softness, firmness, elasticity, fineness, resilience, and other qualities perceived by touch.Từ đồng nghĩa:potmiddyschoonersixtysixty-sixer
Động từ
- (thông tục) Chạm vào; để cảm nhận hoặc cầm bằng tay.(transitive) To touch; to feel or hold with the hand(s).Từ đồng nghĩa:dealfeelfingermanagetouch
- (thông tục, hiếm) Làm quen với bàn tay; để chăm sóc bằng tay.(transitive, rare) To accustom to the hand; to take care of with the hands.Từ đồng nghĩa:dealfeelfingermanagetouch
- (Động) Quản lý, sử dụng, vận dụng bằng tay.(transitive) To manage, use, or wield with the hands.Từ đồng nghĩa:dealfeelfingermanagetouch
- (Động) Quản lý, kiểm soát, chỉ đạo.(transitive) To manage, control, or direct.Từ đồng nghĩa:dealfeelfingermanagetouch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish