handling
/ˈhændlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của handle.
danh từ
- Cách trình bày, diễn xuất (tác phẩm (sân khấu)).
- Tội chứa chấp hàng ăn cắp.
- Quá trình tiến hành công việc mua bán (đóng gói đưa lên tàu cho người tiêu thụ).
Danh từ
- Việc chạm vào, kiểm soát, quản lý, sử dụng, chăm sóc, v.v. bằng bàn tay hoặc bàn tay, hoặc bằng bàn tay.A touching, controlling, managing, using, taking care of, etc., with the hand or hands, or as with the hands.baggage handling
- (lỗi thời) Cơ chế xử lý hoặc thao tác một cái gì đó.(obsolete) The mechanism for handling or manipulating something.
- (nghệ thuật) Cách sử dụng bút chì hoặc bút vẽ; phong cách cảm ứng.(art) The mode of using the pencil or brush; style of touch.
- Tội phạm hình sự là buôn bán đồ ăn cắp.A criminal offence, the trade in stolen goods.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của xử lýpresent participle and gerund of handle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish