hang

/hæŋ/
danh từ
  • Sự cúi xuống, sự gục xuống.
  • Dốc, mặt dốc.
  • Cách treo (một vật gì).
  • Ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói.
động từ
  • Treo, mắc.
  • Treo cổ (người).
  • Dán (giấy lên tường).
  • Gục (đầu, vì hổ thẹn... ), cụp (tai, vì xấu hổ... ).
  • Treo, bị treo, bị mắc.
  • Bị treo cổ.
  • Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xõa xuống, thõng xuống, lòng thòng.
  • Nghiêng.
Động từ
  1. (nội động) Bị hoặc vẫn bị đình chỉ.
    (intransitive) To be or remain suspended.
    The lights hung from the ceiling.
    Những ngọn đèn treo trên trần nhà.
  2. (Nội động) Bay lơ lửng, như lơ lửng.
    (intransitive) To float, as if suspended.
    The smoke hung in the room.
    Khói bay mù mịt trong phòng.
  3. (Nội động) Xoay về một hướng.
    (intransitive) To veer in one direction.
  4. (nội động từ, của một quả bóng trong môn cricket, quần vợt, v.v.) Bật lại một cách bất ngờ hoặc chậm bất thường, do quả bóng quay ngược về phía sau hoặc mặt sân không hoàn hảo.
    (intransitive, of a ball in cricket, tennis, etc.) To rebound unexpectedly or unusually slowly, due to backward spin on the ball or imperfections of the ground.
Danh từ
  1. Cách mà một cái gì đó bị treo.
    The way in which something hangs.
    This skirt has a nice hang.
    Váy này có độ treo đẹp.
  2. Một khối vật liệu treo.
    A mass of hanging material.
  3. Một sự chậm lại của chuyển động.
    A slackening of motion.
  4. Độ dốc hoặc độ dốc sắc nét hoặc dốc.
    A sharp or steep declivity or slope.
🎬 Nghe “hang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish