Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
happen
/ˈhæpən/
động từ
Xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra.
Tình cờ, ngẫu nhiên.
Tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp; ngẫu nhiên thấy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing