happen
/ˈhæpən/động từ
- Xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra.
- Tình cờ, ngẫu nhiên.
- Tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp; ngẫu nhiên thấy.
Động từ
- (Nội động) Xảy ra, xảy ra.(intransitive) To occur or take place.Let me tell you how it happened.Hãy để tôi kể cho bạn biết nó đã xảy ra như thế nào.Từ đồng nghĩa:come to pass
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Xảy ra; sắp xảy ra.(transitive, archaic) To happen to; to befall.
- (nội động từ hoặc khách quan, với nguyên mẫu) Làm hoặc xảy ra tình cờ hoặc bất ngờ.(intransitive or impersonal, with infinitive) To do or occur by chance or unexpectedly.Take an umbrella in case it happens to rain.Mang theo một chiếc ô trong trường hợp trời mưa.
- (theo sau là on hoặc Upon) Tình cờ gặp phải.(followed by on or upon) To encounter by chance.
Trạng từ
- (lỗi thời hoặc phương ngữ) có lẽ, có lẽ.(obsolete or dialect) maybe, perhaps.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “happen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish