harbour

/ō-ˈtä-gō/
danh từ
  • Bến tàu, cảng.
  • Nơi an toàn; nơi ẩn náu.
động từ
  • Chứa chấp; che giấu, cho ẩn náu.
  • Nuôi dưỡng (ý nghĩ xấu...).
  • Bỏ neo ở cảng, đậu ở cảng (tàu thủy).
🎬 Nghe “harbour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish