Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
harbour
/ō-ˈtä-gō/
danh từ
Bến tàu, cảng.
Nơi an toàn; nơi ẩn náu.
động từ
Chứa chấp; che giấu, cho ẩn náu.
Nuôi dưỡng (ý nghĩ xấu...).
Bỏ neo ở cảng, đậu ở cảng (tàu thủy).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing