harden
/ˈhɑɚdn̩/động từ
- Làm cho cứng, làm cho rắn.
- Tôi (thép... ).
- Làm chai điếng, làm cứng rắn, làm trở thành nhẫn tâm.
- Làm cho dày dạn.
- Cứng lại, rắn lại.
- Chai điếng đi, cứng rắn lại, trở thành nhẫn tâm (trái tim... ).
- Dày dạn đi.
Động từ
- (Nội động) Trở nên cứng cỏi.(intransitive) To become hard.
- (ngoại động, ergative) Làm cái gì đó trở nên cứng hơn hoặc khó hơn.(transitive, ergative) To make something hard or harder.
- (Ngoại động, nghĩa bóng) Tăng cường.(transitive, figurative) To strengthen.
- (chuyển tiếp, tính toán) Sửa đổi (một trang web hoặc hệ thống khác) để làm cho nó có khả năng chống lại các cuộc tấn công độc hại.(transitive, computing) To modify (a website or other system) to make it resistant to malicious attacks.
Danh từ
- Hình thức thay thế của rào cản (“vải lanh thô”).Alternative form of hurden (“coarse linen”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish