harden
/ˈhɑɚdn̩/động từ
- Làm cho cứng, làm cho rắn.
- Tôi (thép... ).
- Làm chai điếng, làm cứng rắn, làm trở thành nhẫn tâm.
- Làm cho dày dạn.
- Cứng lại, rắn lại.
- Chai điếng đi, cứng rắn lại, trở thành nhẫn tâm (trái tim... ).
- Dày dạn đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish