harmonize

/ˈhär-mə-ˌnīz/
động từ
  • Làm hài hoà, làm cân đối, làm hoà hợp.
  • Phối hoà âm.
  • Hài hoà với nhau, hoà hợp với nhau.
Động từ
  1. (Nội động) Hòa hợp hài hòa.
    (intransitive) To be in harmonious agreement.
  2. (Nội động từ, âm nhạc) Chơi hoặc hát hòa âm.
    (intransitive, music) To play or sing in harmony.
  3. (chuyển tiếp, âm nhạc) Cung cấp các bộ phận cho.
    (transitive, music) To provide parts to.
  4. (ngoại động) Làm cho mọi thứ trở nên hài hòa, hoặc làm cho mọi thứ trở nên tương thích; để hòa giải; tung hứng.
    (transitive) To bring things into harmony, or to make things compatible; to reconcile; juggle.

Chưa có góp ý cho “harmonize”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “harmonize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish