harmonize
/ˈhär-mə-ˌnīz/động từ
- Làm hài hoà, làm cân đối, làm hoà hợp.
- Phối hoà âm.
- Hài hoà với nhau, hoà hợp với nhau.
Động từ
- —(intransitive) To be in harmonious agreement.
- —(intransitive, music) To play or sing in harmony.
- —(transitive, music) To provide parts to.
- —(transitive) To bring things into harmony, or to make things compatible; to reconcile; juggle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harmonize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish