harness

/ˈhɑrnɪs/
danh từ
  • Bộ yên cương (ngựa).
  • Trang bị lao động, dụng cụ lao động.
  • Áo giáp (của người và ngựa).
  • Dệt khung go.
động từ
  • Đóng yên cương (ngựa).
  • Khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước... ).