harness
/ˈhɑrnɪs/danh từ
- Bộ yên cương (ngựa).
- Trang bị lao động, dụng cụ lao động.
- Áo giáp (của người và ngựa).
- Dệt khung go.
động từ
- Đóng yên cương (ngựa).
- Khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish