harsh
/ˈhɑɚʃ/tính từ
- Thô, ráp, xù xì.
- Chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng).
- Chát (vị).
- Lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn.
- Gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn.
Tính từ
- Thô ráp khó chịu khi chạm vào hoặc các giác quan khác.Unpleasantly rough to the touch or other senses.
- Nghiêm trọng hoặc tàn nhẫn.Severe or cruel.harsh decisionquyết định khắc nghiệt
Động từ
- (ambitransitive, lóng) Chỉ trích tiêu cực.(ambitransitive, slang) To negatively criticize.Quit harshing me already, I said that I was sorry!Đừng gay gắt với tôi nữa, tôi đã nói là tôi xin lỗi!Từ đồng nghĩa:rough
- (hai chiều, tiếng lóng) Để giảm bớt (tâm trạng).(ambitransitive, slang) To put a damper on (a mood).Dude, you're harshing my buzz.Anh bạn, anh đang làm phiền tôi đấy.Từ đồng nghĩa:rough
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harsh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish