harsh

/ˈhɑɚʃ/
tính từ
  • Thô, ráp, xù xì.
  • Chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng).
  • Chát (vị).
  • Lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn.
  • Gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn.
🎬 Nghe “harsh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish