harsh

/ˈhɑɚʃ/
tính từ
  • Thô, ráp, xù xì.
  • Chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng).
  • Chát (vị).
  • Lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn.
  • Gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn.
Tính từ
  1. Thô ráp khó chịu khi chạm vào hoặc các giác quan khác.
    Unpleasantly rough to the touch or other senses.
  2. Nghiêm trọng hoặc tàn nhẫn.
    Severe or cruel.
    harsh decision
    quyết định khắc nghiệt
Động từ
  1. (ambitransitive, lóng) Chỉ trích tiêu cực.
    (ambitransitive, slang) To negatively criticize.
    Quit harshing me already, I said that I was sorry!
    Đừng gay gắt với tôi nữa, tôi đã nói là tôi xin lỗi!
    Từ đồng nghĩa:rough
  2. (hai chiều, tiếng lóng) Để giảm bớt (tâm trạng).
    (ambitransitive, slang) To put a damper on (a mood).
    Dude, you're harshing my buzz.
    Anh bạn, anh đang làm phiền tôi đấy.
    Từ đồng nghĩa:rough
🎬 Nghe “harsh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish