harvest

/ˈhɑrvəst/
danh từ
  • Việc gặt (lúa... ), việc thu hoạch (hoa quả... ); mùa gặt, vụ thu hoạch.
  • Thu hoạch, vụ gặt.
  • Kết quả, thu hoạch (của một việc gì).
động từ
  • Gặt hái, thu hoạch ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Thu vén, dành dụm.
🎬 Nghe “harvest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish