has

/ˈhæz/
động từ
  • Có.
  • Nói, cho là, chủ trương; tin chắc là.
  • Nhận được, biết được.
  • Ăn; uống; hút.
  • Hưởng; bị.
  • Cho phép; muốn (ai làm gì).
  • Biết, hiểu; nhớ.
  • Thắng, thắng thế.
  • Tóm, nắm, nắm chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Sai khiến, nhờ, bảo, bắt (ai làm gì... ).
  • Bịp, lừa bịp.
danh từ
  • The haves and havenots (thông tục) những người giàu và những người nghèo.
  • Sự lừa bịp; hành động lừa bịp.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị có
    third-person singular simple present indicative of have
    She has plenty of reasons to be thankful.
    Cô ấy có rất nhiều lý do để biết ơn.
🎬 Nghe “has” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish