haste

/ˈheɪst/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút
  • sự hấp tấp
  • (xem) speed
nội động từ
  • vội, vội vàng, vội vã
  • hấp tấp