haste
/ˈheɪst/danh từ
- Sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút.
- Sự hấp tấp.
động từ
- Vội, vội vàng, vội vã.
- Hấp tấp.
Danh từ
- Tốc độ; sự nhanh nhẹn; gửi đi.Speed; swiftness; dispatch.We were running late so we finished our meal in haste.Chúng tôi đã về muộn nên phải ăn xong một cách vội vàng.
- (lỗi thời) Khẩn cấp; sự phấn khích đột ngột của cảm giác hoặc niềm đam mê; lượng mưa; kịch liệt.(obsolete) Urgency; sudden excitement of feeling or passion; precipitance; vehemence.
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Thúc giục tiến tới; để nhanh lên.(transitive, archaic) To urge onward; to hasten.
- (Nội động từ, cổ xưa) Di chuyển vội vã.(intransitive, archaic) To move with haste.
Chưa có góp ý cho “haste”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish