haste

/ˈheɪst/
danh từ
  • Sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút.
  • Sự hấp tấp.
động từ
  • Vội, vội vàng, vội vã.
  • Hấp tấp.
🎬 Nghe “haste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish