haunt
/ˈhɑːnt/danh từ
- Nơi thường lui tới, nơi hay lai vãng.
- Nơi thú thường đến kiếm mồi.
- Sào huyệt (của bọn lưu manh... ).
động từ
- Năng lui tới, hay lui tới (nơi nào, người nào).
- Ám ảnh (ai) (ý nghĩ).
- Thường lảng vảng, thường lui tới, thường lai vãng.
Động từ
- (ngoại động) Ở hoặc đến thăm thường xuyên (thường được dùng để chỉ ma).(transitive) To inhabit or to visit frequently (most often used in reference to ghosts).A couple of ghosts haunt the old, burnt-down house.Một vài bóng ma ám ảnh ngôi nhà cũ bị cháy rụi.
- (Động) Làm bồn chồn, bồn chồn.(transitive) To make uneasy, restless.The memory of his past failures haunted him.Ký ức về những thất bại trong quá khứ ám ảnh anh.
- (thông tục) Đi rình mò; để theo dõi.(transitive) To stalk; to follow.The policeman haunted him, following him everywhere.Người cảnh sát ám ảnh anh, theo anh khắp nơi.
- (nội động, nay hiếm) Sống theo thói quen; ở lại, ở lại.(intransitive, now rare) To live habitually; to stay, to remain.
Danh từ
- Một nơi thường xuyên được tìm thấy; một nơi cư trú hoặc hangout.A place at which one is regularly found; a habitation or hangout.The shopping mall is a popular haunt of the local teenagers in this town.Trung tâm mua sắm là nơi lui tới phổ biến của thanh thiếu niên địa phương ở thị trấn này.Từ đồng nghĩa:repair
- (Phương ngữ) Ma.(dialect) A ghost.Từ đồng nghĩa:haint
- Hang ổ hoặc nơi kiếm ăn của động vật.A lair or feeding place of animals.
Chưa có góp ý cho “haunt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish