haunt

/ˈhɑːnt/
danh từ
  • Nơi thường lui tới, nơi hay lai vãng.
  • Nơi thú thường đến kiếm mồi.
  • Sào huyệt (của bọn lưu manh... ).
động từ
  • Năng lui tới, hay lui tới (nơi nào, người nào).
  • Ám ảnh (ai) (ý nghĩ).
  • Thường lảng vảng, thường lui tới, thường lai vãng.
🎬 Nghe “haunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish