hawk
/hɔk/danh từ
- Diều hâu, chim ưng.
- , (chính trị) kẻ hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng)).
- Kẻ tham tàn.
- Sự đằng hắng.
- Tiếng đằng hắng.
- Cái bàn xoa (của thợ nề).
động từ
- Săn bằng chim ưng.
- Vồ, chụp (như chim ưng vồ mồi); bắt sâu (chim).
- Vồ, chụp (mồi).
- Bán (hàng) rong.
- Tung (tin), tuyên truyền.
- Đằng hắng.
- Đằng hắng để làm bật (những cái vướng ở cổ).
Danh từ
- Là loài chim săn mồi ban ngày thuộc họ Accipitridae, nhỏ hơn đại bàng.A diurnal predatory bird of the family Accipitridae, smaller than an eagle.It is illegal to hunt hawks or other raptors in many parts of the world.Việc săn diều hâu hoặc các loài chim ăn thịt khác ở nhiều nơi trên thế giới là bất hợp pháp.
- Bất kỳ loài chim săn mồi trên cạn nào có kích thước và hình dáng tương tự như diều hâu accipitrid, chẳng hạn như chim ưng.Any diurnal predatory terrestrial bird of similar size and appearance to the accipitrid hawks, such as a falcon.
- (côn trùng học) Bất kỳ loài chuồn chuồn nào thuộc chi Apocordulia và Austrocordulia, đặc hữu của Úc.(entomology) Any of various species of dragonfly of the genera Apocordulia and Austrocordulia, endemic to Australia.
- (chính trị) Người ủng hộ quan điểm và hành động chính trị hung hãn.(politics) An advocate of aggressive political positions and actions.
Động từ
- (Động) Đi săn bằng diều hâu.(transitive) To hunt with a hawk.
- (nội động) Thực hiện một cuộc tấn công khi đang ở cánh; bay lên và tấn công như chim ưng.(intransitive) To make an attack while on the wing; to soar and strike like a hawk.to hawk at fliesđể đuổi ruồi
- (thông tục) Bán; rao bán dưới sự phản đối kịch liệt trên đường phố; mang (hàng hóa) từ nơi này sang nơi khác để bán; để bán hàng rong.(transitive) To sell; to offer for sale by outcry in the street; to carry (merchandise) about from place to place for sale; to peddle.The vendors were hawking their wares from little tables lining either side of the market square.Những người bán hàng rong đang rao bán hàng hóa của mình trên những chiếc bàn nhỏ xếp dọc hai bên quảng trường chợ.Từ đồng nghĩa:tout
- (ngoại động từ, nội động từ) Khạc ra, ho ra (thứ gì đó, chẳng hạn như chất nhầy) từ cổ họng; tạo ra (thứ gì đó) bằng cách ho hoặc hắng giọng.(transitive, intransitive) To expectorate, to cough up (something, such as mucus) from one's throat; to produce (something) by coughing or clearing one's throat.to hawk a loogieđể diều hâu một loogie
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hawk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish