hazard
/ˈhæzərd/danh từ
- Sự may rủi.
- Mối nguy.
- Trò chơi súc sắc cổ.
- Vật vướng, vật chướng ngại (trên bâi đánh gôn).
- Bến xe ngựa.
động từ
- Phó thác cho may rủi; liều, mạo hiểm.
- Đánh bạo (làm một cái gì, nêu ra ý kiến gì).
- Đoán đại, đoán bừa.
- gây hiểm họa.
Danh từ
- Khả năng bị tổn hại; nguy hiểm, nguy cơ, nguy cơ mất mát.The chance of suffering harm; danger, peril, risk of loss.He encountered the enemy at the hazard of his reputation and life.Anh gặp phải kẻ thù nguy hiểm đến danh tiếng và tính mạng.
- Chướng ngại vật hoặc đặc điểm khác gây ra rủi ro hoặc nguy hiểm; ban đầu là trong thể thao, và bây giờ được áp dụng rộng rãi hơn.An obstacle or other feature which causes risk or danger; originally in sports, and now applied more generally.The video game involves guiding a character on a skateboard past all kinds of hazards.Trò chơi điện tử liên quan đến việc hướng dẫn một nhân vật trên ván trượt vượt qua mọi loại nguy hiểm.
- (khi lái xe) Một chướng ngại vật hoặc đặc điểm khác gây ra rủi ro hoặc nguy hiểm khiến người lái xe phải hành động để tránh nó.(in driving a vehicle) An obstacle or other feature that presents a risk or danger that justifies the driver in taking action to avoid it.
- (golf) Chướng ngại vật cát hoặc nước trên sân golf.(golf) A sand or water obstacle on a golf course.
Động từ
- Để tiếp xúc với cơ hội; phải mạo hiểm.To expose to chance; to take a risk.
- Rủi ro (cái gì đó); để mạo hiểm, gánh chịu, hoặc tiếp tục.To risk (something); to venture, incur, or bring on.I'll hazard a guess.Tôi sẽ mạo hiểm đoán.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hazard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish