haze
/ˈheɪz/danh từ
- Mù, sương mù, khói mù, bụi mù.
- Sự mơ hồ, sự lờ mờ.
- Sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc).
động từ
- Làm mù (trời... ), phủ mờ.
- Bắt làm việc quần quật.
- Bắt nạt, ăn hiếp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish