Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
haze
/ˈheɪz/
danh từ
Mù, sương mù, khói mù, bụi mù.
Sự mơ hồ, sự lờ mờ.
Sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc).
động từ
Làm mù (trời... ), phủ mờ.
Bắt làm việc quần quật.
Bắt nạt, ăn hiếp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing