haze

/ˈheɪz/
danh từ
  • Mù, sương mù, khói mù, bụi mù.
  • Sự mơ hồ, sự lờ mờ.
  • Sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc).
động từ
  • Làm mù (trời... ), phủ mờ.
  • Bắt làm việc quần quật.
  • Bắt nạt, ăn hiếp.