haze
/ˈheɪz/danh từ
- Mù, sương mù, khói mù, bụi mù.
- Sự mơ hồ, sự lờ mờ.
- Sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc).
động từ
- Làm mù (trời... ), phủ mờ.
- Bắt làm việc quần quật.
- Bắt nạt, ăn hiếp.
Danh từ
- Các hạt rắn rất mịn (khói, bụi) hoặc các giọt chất lỏng (độ ẩm) lơ lửng trong không khí, hạn chế tầm nhìn một chút. (So sánh sương mù, sương mù.)Very fine solid particles (smoke, dust) or liquid droplets (moisture) suspended in the air, slightly limiting visibility. (Compare fog, mist.)
- Sự giảm độ trong suốt của chất khí hoặc chất lỏng trong suốt.A reduction of transparency of a clear gas or liquid.
- Một vết mờ tương tự trên một bề mặt lý tưởng có độ phản chiếu cao hoặc trong suốt.An analogous dullness on a surface that is ideally highly reflective or transparent.The soap left a persistent haze on the drinking glasses.Xà phòng để lại vết mờ dai dẳng trên ly uống nước.
- (nghĩa bóng) Bất kỳ trạng thái nào gợi đến sương mù trong bầu khí quyển, chẳng hạn như rối loạn tinh thần hoặc ký ức mơ hồ.(figuratively) Any state suggestive of haze in the atmosphere, such as mental confusion or vagueness of memory.
Động từ
- Trở nên mờ mịt, hoặc dày đặc sương mù.To be or become hazy, or thick with haze.
- (Mỹ, không chính thức) Để thực hiện một nghi thức nhập môn khó chịu đối với một cá nhân thường không đồng ý, đặc biệt là sinh viên năm nhất của một cộng đồng khép kín như hội sinh viên đại học hoặc đơn vị quân đội.(US, informal) To perform an unpleasant initiation ritual upon a usually non-consenting individual, especially freshmen to a closed community such as a college fraternity or military unit.
- Để đàn áp hoặc quấy rối bằng cách buộc phải làm những công việc nặng nhọc và không cần thiết.To oppress or harass by forcing to do hard and unnecessary work.
- (ngoại động) Trong cuộc đua ngựa, hỗ trợ người chăn bò bằng cách giữ cho (người lái) chạy theo đường thẳng.(transitive) In a rodeo, to assist the bulldogger by keeping (the steer) running in a straight line.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “haze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish