headline

/ˈhɛdˌlaɪn/
danh từ
  • Tiêu đề, phiêu đề: Hàng chữ bên dưới nhan đề, nêu vắn tắt mục tiêu của nhan đề đó.
  • Phần tóm tắt những tin chính ở đầu bản tin (nói trên đài... ).
động từ
  • Đặt vào dòng đầu (trang báo... ); đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề.
  • Quảng cáo rầm rộ.
Danh từ
  1. (báo chí) Tiêu đề của một bài báo hoặc tạp chí.
    (journalism) The heading or title of a magazine or newspaper article.
    The headline on today's newspaper reads "John Doe Wins Wood-Splitting Competition."
    Dòng tít trên tờ báo hôm nay là "John Doe thắng cuộc thi chẻ củi".
    Từ đồng nghĩa:hedlead
  2. (in, ghi ngày) Dòng ở đầu trang chứa folio hoặc số trang.
    (printing, dated) The line at the top of a page containing the folio or number of the page.
  3. (giải trí) Điểm thu hút được tính phí cao nhất.
    (entertainment) The top-billed attraction.
    Từ đồng nghĩa:headliner
  4. (Hàng hải) Dây thừng.
    (nautical) A headrope.
Động từ
  1. Để đặt tiêu đề cho một trang hoặc một phần của văn bản.
    To give a headline to a page or section of a text.
  2. (ngoại động, nội động, giải trí) Trình bày như điểm thu hút chính; để có hóa đơn hàng đầu, là điểm thu hút chính.
    (transitive, intransitive, entertainment) To present as the main attraction; to have top billing, to be the main attraction.
🎬 Nghe “headline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish