Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
E-learning
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
headway
/ˈhɛdˌweɪ/
danh từ
Sự tiến bộ, sự tiến triển.
Sự đi; tốc độ đi (của tàu).
Khoảng cách thời gian (giữa hai chiếc xe cùng đi một đường).
Bề cao vòm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng