heal
/hil/động từ
- Chữa khỏi (bệnh... ), làm lành (vết thương... ).
- Hàn gắn (mối quan hệ bị nứt rạn).
- Dàn hoà, hoà giải (mối bất hoà... ).
- Lành lại (vết thương).
Động từ
- (ngoại động) Trở nên tốt hơn sau một căn bệnh, vết thương, v.v.; để hồi sinh hoặc chữa bệnh.(transitive) To make better from a disease, wound, etc.; to revive or cure.This bandage will help to heal your cut.Loại băng này sẽ giúp vết cắt của bạn mau lành.
- (nội động) Trở nên tốt hơn hoặc khỏe mạnh trở lại.(intransitive) To become better or healthy again.Bandages allow cuts to heal.Băng giúp vết cắt lành lại.
- (nghĩa bóng) Hòa giải, như sự vi phạm hoặc khác biệt; để làm cho toàn bộ; để thoát khỏi tội lỗi.(transitive, figurative) To reconcile, as a breach or difference; to make whole; to free from guilt.to heal dissensionshàn gắn những bất đồng
- (hiếm) Dạng thay thế của hele (“che giấu”).(rare) Alternative form of hele (“conceal”).
Danh từ
- (trò chơi nhập vai, đếm được) Một câu thần chú hoặc khả năng phục hồi điểm đánh hoặc loại bỏ tình trạng bệnh.(roleplaying games, countable) A spell or ability that restores hit points or removes a status ailment.
- (trò chơi nhập vai, trò chơi điện tử, ở số nhiều) Chữa bệnh; một trường hợp phục hồi sức khỏe hoặc điểm trúng đích.(roleplaying games, video games, in the plural) Healing; an instance of restoration of health or hit points.Give me heals! I need healing!Hãy chữa lành cho tôi! Tôi cần được chữa lành!
- (lỗi thời, không đếm được) sức khỏe(obsolete, uncountable) health
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish