heal

/hil/
động từ
  • Chữa khỏi (bệnh... ), làm lành (vết thương... ).
  • Hàn gắn (mối quan hệ bị nứt rạn).
  • Dàn hoà, hoà giải (mối bất hoà... ).
  • Lành lại (vết thương).
Động từ
  1. (ngoại động) Trở nên tốt hơn sau một căn bệnh, vết thương, v.v.; để hồi sinh hoặc chữa bệnh.
    (transitive) To make better from a disease, wound, etc.; to revive or cure.
    This bandage will help to heal your cut.
    Loại băng này sẽ giúp vết cắt của bạn mau lành.
  2. (nội động) Trở nên tốt hơn hoặc khỏe mạnh trở lại.
    (intransitive) To become better or healthy again.
    Bandages allow cuts to heal.
    Băng giúp vết cắt lành lại.
  3. (nghĩa bóng) Hòa giải, như sự vi phạm hoặc khác biệt; để làm cho toàn bộ; để thoát khỏi tội lỗi.
    (transitive, figurative) To reconcile, as a breach or difference; to make whole; to free from guilt.
    to heal dissensions
    hàn gắn những bất đồng
  4. (hiếm) Dạng thay thế của hele (“che giấu”).
    (rare) Alternative form of hele (“conceal”).
Danh từ
  1. (trò chơi nhập vai, đếm được) Một câu thần chú hoặc khả năng phục hồi điểm đánh hoặc loại bỏ tình trạng bệnh.
    (roleplaying games, countable) A spell or ability that restores hit points or removes a status ailment.
  2. (trò chơi nhập vai, trò chơi điện tử, ở số nhiều) Chữa bệnh; một trường hợp phục hồi sức khỏe hoặc điểm trúng đích.
    (roleplaying games, video games, in the plural) Healing; an instance of restoration of health or hit points.
    Give me heals! I need healing!
    Hãy chữa lành cho tôi! Tôi cần được chữa lành!
  3. (lỗi thời, không đếm được) sức khỏe
    (obsolete, uncountable) health
🎬 Nghe “heal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish