Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
heal
/hil/
động từ
Chữa khỏi (bệnh... ), làm lành (vết thương... ).
Hàn gắn (mối quan hệ bị nứt rạn).
Dàn hoà, hoà giải (mối bất hoà... ).
Lành lại (vết thương).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing