healing
/ˈhiːl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của heal.
tính từ
- Để chữa bệnh, để chữa vết thương.
- Đang lành lại, đang lên da non (vết thương).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “healing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish