healing
/ˈhiːl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của heal.
tính từ
- Để chữa bệnh, để chữa vết thương.
- Đang lành lại, đang lên da non (vết thương).
Danh từ
- Quá trình các tế bào trong cơ thể tự tái tạo và tự sửa chữa.The process where the cells in the body regenerate and repair themselves.
- Một hành động chữa lành, giống như một người chữa lành bằng đức tin.An act of healing, as by a faith healer.
- Quá trình tâm lý để giải quyết một hoặc nhiều vấn đề.The psychological process of dealing with a problem or problems.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của chữa lànhpresent participle and gerund of heal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “healing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish