healing

/ˈhiːl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của heal.
tính từ
  • Để chữa bệnh, để chữa vết thương.
  • Đang lành lại, đang lên da non (vết thương).
Danh từ
  1. Quá trình các tế bào trong cơ thể tự tái tạo và tự sửa chữa.
    The process where the cells in the body regenerate and repair themselves.
  2. Một hành động chữa lành, giống như một người chữa lành bằng đức tin.
    An act of healing, as by a faith healer.
  3. Quá trình tâm lý để giải quyết một hoặc nhiều vấn đề.
    The psychological process of dealing with a problem or problems.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chữa lành
    present participle and gerund of heal
🎬 Nghe “healing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish