heap

/ˈhiːp/
danh từ
  • Đống.
  • Rất nhiều.
  • Nhiều, lắm.
động từ
  • xếp thành đống, chất đống.
  • Để đầy, chất đầy; cho nhiều.
🎬 Nghe “heap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish