Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
hearth
/ˈhɑɚθ/
danh từ
Nền lò sưởi, lòng lò sưởi.
Khoảng lát (đá, xi măng, gạch... ) trước lò sưởi.
Đáy lò, lòng lò (lò luyện kim... ).
Gia đình, tổ ấm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing