hearth

/ˈhɑɚθ/
danh từ
  • Nền lò sưởi, lòng lò sưởi.
  • Khoảng lát (đá, xi măng, gạch... ) trước lò sưởi.
  • Đáy lò, lòng lò (lò luyện kim... ).
  • Gia đình, tổ ấm.
🎬 Nghe “hearth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish