hearth

/ˈhɑɚθ/
danh từ
  • Nền lò sưởi, lòng lò sưởi.
  • Khoảng lát (đá, xi măng, gạch... ) trước lò sưởi.
  • Đáy lò, lòng lò (lò luyện kim... ).
  • Gia đình, tổ ấm.
Danh từ
  1. Vị trí trong một ngôi nhà nơi ngọn lửa được giữ hoặc theo truyền thống để sưởi ấm trong nhà và để nấu ăn, thường được tạo thành bởi ít nhất một tấm đá lát lò sưởi và thường được bao bọc ở các mức độ khác nhau bằng bất kỳ sự kết hợp nào của reredos, lò sưởi, lò nướng, máy hút khói hoặc ống khói.
    The place in a home where a fire is or was traditionally kept for home heating and for cooking, usually constituted by at least a hearthstone and often enclosed to varying degrees by any combination of reredos, fireplace, oven, smoke hood, or chimney.
  2. Đá lò sưởi, có thể đứng độc lập hoặc làm sàn của lò sưởi hoặc lò nướng kèm theo.
    A hearthstone, either as standalone or as the floor of an enclosed fireplace or oven.
    cooking on an open hearth
  3. Lò sưởi: một hốc hở trên tường ở chân ống khói, nơi có thể tạo ra lửa.
    A fireplace: an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire may be built.
  4. Phần thấp nhất của lò luyện kim.
    The lowest part of a metallurgical furnace.
🎬 Nghe “hearth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish