hearty
/ˈhɑɚti/tính từ
- vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt
- thành thật, chân thật, thật tâm; thật lòng
- mạnh khoẻ, cường tráng, tráng kiện
- thịnh soạn, hậu hĩ (bữa ăn)
- ăn uống khoẻ, ăn uống ngon lành (người ăn, người uống)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người táo bạo dũng cảm
- (hàng hải) my hearties! các bạn thuỷ thủ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) vận động viên
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hearty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish