hearty
/ˈhɑɚti/tính từ
- vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt
- thành thật, chân thật, thật tâm; thật lòng
- mạnh khoẻ, cường tráng, tráng kiện
- thịnh soạn, hậu hĩ (bữa ăn)
- ăn uống khoẻ, ăn uống ngon lành (người ăn, người uống)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người táo bạo dũng cảm
- (hàng hải) my hearties! các bạn thuỷ thủ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) vận động viên
Tính từ
- Ấm áp và thân mật đối với người khác.Warm and cordial towards another person.a hearty welcome; hearty in supporting the government.sự chào đón nồng nhiệt; nhiệt tình ủng hộ chính phủ.Từ đồng nghĩa:sincererealunfeignedundissembledearnest
- Năng động, năng động hoặc háo hức.Energetic, active or eager.a hearty appetitesự thèm ăn nồng nhiệtTừ đồng nghĩa:ardentvigorouszealousabuzzactive
- Vui vẻ; hoạt bát.Cheerful; vivacious.a hearty fellowmột người bạn nhiệt tìnhTừ đồng nghĩa:ebullientjoyfulberserkblissed outblithe
- Thể hiện sức mạnh; vững chãi; can đảm.Exhibiting strength; firm; courageous.a hearty handshake; a hearty timbermột cái bắt tay nồng nhiệt; một gỗ nồng nhiệtTừ đồng nghĩa:halehardyrobuststalwart
Danh từ
- (lỗi thời hoặc hài hước, hàng hải) một thuật ngữ chỉ địa chỉ quen thuộc và tình bằng hữu giữa các thủy thủ.(obsolete or humorous, nautical) a term of familiar address and fellowship among sailors.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hearty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish