[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-hearty":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈhɑɚti","\u002Faudio\u002Fhearty.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,18],{"pos":11,"defs":12},"tính từ",[13,14,15,16,17],"vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt","thành thật, chân thật, thật tâm; thật lòng","mạnh khoẻ, cường tráng, tráng kiện","thịnh soạn, hậu hĩ (bữa ăn)","ăn uống khoẻ, ăn uống ngon lành (người ăn, người uống)",{"pos":19,"defs":20},"danh từ",[21,22,23],"(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người táo bạo dũng cảm","(hàng hải) my hearties! các bạn thuỷ thủ","(ngôn ngữ nhà trường),  (từ lóng) vận động viên"]