heating

/ˈʌndɚˌfloɚ-/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của heat.
danh từ
  • Sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng.
  • , (vật lý) sự nung; sự nóng lên.
🎬 Nghe “heating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish