Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
heating
/ˈʌndɚˌfloɚ-/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của heat.
danh từ
Sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng.
, (vật lý) sự nung; sự nóng lên.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing