Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
hedgehog
/ˈhɛʤˌhɑːg/
danh từ
Con nhím Âu (thuộc loại ăn sâu bọ).
Tập đoàn cứ điểm kiểu "con chim".
Quả có nhiều gai.
Người khó giao thiệp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing