hedgehog
/ˈhɛʤˌhɑːg/danh từ
- Con nhím Âu (thuộc loại ăn sâu bọ).
- Tập đoàn cứ điểm kiểu "con chim".
- Quả có nhiều gai.
- Người khó giao thiệp.
Danh từ
- Một loài động vật có vú nhỏ thuộc phân họ Erinaceinae, có đặc điểm là lưng có gai và thường có thói quen cuộn tròn thành quả bóng khi bị tấn công, có nguồn gốc từ Afro-Eurasia.A small mammal of the subfamily Erinaceinae, characterized by their spiny back and often by the habit of rolling up into a ball when attacked, native to Afro-Eurasia.
- (US) Bất kỳ loài động vật có vú có gai nào, chẳng hạn như nhím, tương tự như nhím.(US) Any of several spiny mammals, such as the porcupine, that are similar to the hedgehog.
- (quân sự) Dấu chấm lửng của con nhím Séc (“chướng ngại vật chống tăng được làm từ ba đường ray thép”).(military) Ellipsis of Czech hedgehog (“an antitank obstacle constructed from three steel rails”).
- (không chính thức, quân sự, lịch sử) Một loại vũ khí nổ sâu có vòi từ Thế chiến thứ hai, bắn đồng thời một số chất nổ xuống nước để tạo ra kiểu nổ dưới nước nhằm tấn công tàu ngầm đang chìm.(informal, military, historical) A spigot mortar-type of depth charge weapon from World War II that simultaneously fires a number of explosives into the water to create a pattern of underwater explosions intended to attack submerged submarines.
Động từ
- (quân sự) Tận dụng hàng rào nhím làm phương tiện phòng thủ.(military) To make use of a hedgehog barricade as a defensive maneuver.
- Xếp thành các hình nhọn như lông nhím.To array with spiky projections like the quills of a hedgehog.
- (ambitransitive) Cuộn tròn thành một quả bóng phòng thủ.(ambitransitive) To curl up into a defensive ball.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hedgehog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish