heed
/ˈhiːd/danh từ
- Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.
động từ
- (văn học) chú ý, lưu ý, để ý.
Danh từ
- Hãy chú ý cẩn thận.Careful attention.Từ đồng nghĩa:attentionnoticeobservationregard
Động từ
- (Từ cũ) Bảo vệ, bảo vệ.(obsolete) To guard, protect.
- (thông tục) Đến tâm trí; quan tâm một cách cẩn thận; để ý tới; tham dự; để quan sát.(transitive) To mind; to regard with care; to take notice of; to attend to; to observe.Từ đồng nghĩa:considermarktake noteattendclock
- (nội động từ, cổ) Chú ý, quan tâm.(intransitive, archaic) To pay attention, care.Từ đồng nghĩa:mindreckbecarebothercare
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish