heed

/ˈhiːd/
danh từ
  • Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.
động từ
  • (văn học) chú ý, lưu ý, để ý.
Danh từ
  1. Hãy chú ý cẩn thận.
    Careful attention.
Động từ
  1. (Từ cũ) Bảo vệ, bảo vệ.
    (obsolete) To guard, protect.
  2. (thông tục) Đến tâm trí; quan tâm một cách cẩn thận; để ý tới; tham dự; để quan sát.
    (transitive) To mind; to regard with care; to take notice of; to attend to; to observe.
  3. (nội động từ, cổ) Chú ý, quan tâm.
    (intransitive, archaic) To pay attention, care.
    Từ đồng nghĩa:mindreckbecarebothercare

Chưa có góp ý cho “heed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “heed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish