heighten

/ˈhaɪtn̩/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
  • tăng thêm, tăng cường
  • làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...)
nội động từ
  • cao lên
  • tăng lên