heighten

/ˈhaɪtn̩/
động từ
  • Làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao.
  • Tăng thêm, tăng cường.
  • Làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện... ).
  • Cao lên.
  • Tăng lên.
Động từ
  1. To make high; to raise higher; to elevate.
  2. To advance, increase, augment, make larger, more intense, stronger etc.
    to heighten beauty
🎬 Nghe “heighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish