hence
/ˈhɛns/phó từ
- Sau đây, kể từ đây.
- Do đó, vì thế, vì lý do đó.
- Từ chỗ này, từ nơi đây ((thường) from hence).
Trạng từ
- (cổ) Từ đây, từ nơi này, đi xa.(archaic) From here, from this place, away.I'm going hence, because you have insulted me.Tôi đi đây vì bạn đã xúc phạm tôi.Từ đồng nghĩa:herefrom
- (cổ, nghĩa bóng) Từ người sống hoặc từ thế giới này.(archaic, figuratively) From the living or from this world.After a long battle, my poor daughter was taken hence.Sau một trận chiến dài, đứa con gái tội nghiệp của tôi đã bị bắt từ đó.
- (trong một khoảng thời gian) Trong tương lai kể từ bây giờ.(of a length of time) In the future from now.A year hence it will be forgotten.Một năm sau nó sẽ bị lãng quên.
- (liên từ) Kết quả là; do đó, vì lý do này.(conjunctive) As a result; therefore, for this reason.I shall go to Japan and hence will not be here in time for the party.Tôi sẽ đi Nhật Bản và do đó sẽ không có mặt ở đây kịp thời gian dự tiệc.Từ đồng nghĩa:consequently
Thán từ
- (lỗi thời) Đi đi! Bắt đầu!(obsolete) Go away! Begone!
Động từ
- (lỗi thời, ngoại động) Để thốt lên "do đó!" ĐẾN; để gửi đi.(obsolete, transitive) To utter "hence!" to; to send away.
- (ngày, nội động từ) Khởi hành; đi đi.(dated, intransitive) To depart; to go away.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish