herd
/ˈhɚd/danh từ
- Bầy, đàn (vật nuôi).
- Bọn, bè lũ (người).
- Trong từ ghép người chăn (vật nuôi).
động từ
- Dồn lại thành bầy, tập hợp lại thành bầy (vật nuôi).
- Dồn (người vào một nơi nào).
- Chắn giữ vật nuôi.
- Sống thành bầy, đi thành bầy (vật nuôi).
- Cấu kết với nhau, đàn đúm với nhau (người).
Danh từ
- Một số vật nuôi tập hợp lại với nhau dưới sự giám sát hoặc quyền sở hữu của người nuôi.A number of domestic animals assembled together under the watch or ownership of a keeper.a herd of cattlemột đàn gia súc
- Bất kỳ bộ sưu tập động vật nào được tập hợp hoặc đi du lịch trong một công ty.Any collection of animals gathered or travelling in a company.
- (bây giờ thường mang tính xúc phạm) Một đám đông, một đám đông người hoặc đồ vật; một kẻ hèn hạ.(now usually derogatory) A crowd, a mass of people or things; a rabble.I was never one to follow the herd.Tôi chưa bao giờ là người đi theo bầy đàn.
- (hiện nay hiếm) Người nuôi một đàn gia súc.(now rare) Someone who keeps a group of domestic animals.Near-synonym: herdsmanGần đồng nghĩa: người chăn cừu
Động từ
- (nội động) Đoàn kết, liên kết trong một đàn; để kiếm ăn hoặc chạy cùng nhau, hoặc trong công ty.(intransitive) To unite or associate in a herd; to feed or run together, or in company.Sheep herd on many hills.Đàn cừu trên nhiều ngọn đồi.
- (thông tục) Đoàn kết, liên kết trong một đàn(transitive) To unite or associate in a herd
- (thông tục) quản lý, chăm sóc đàn vật nuôi(transitive) To manage, care for or guard a herdHe is employed to herd the goats.Anh ta được thuê để chăn dê.Từ đồng nghĩa:wrangle
- (nội động) Kết giao; liên minh với hoặc đặt mình vào giữa một nhóm hoặc công ty.(intransitive) To associate; to ally oneself with, or place oneself among, a group or company.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “herd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish