hesitant

/ˈhɛzətənt/
tính từ
  • Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết.
Tính từ
  1. Có xu hướng do dự, chờ đợi hoặc tiến hành một cách thận trọng hoặc dè dặt.
    Tending to hesitate, wait, or proceed with caution or reservation.
    I am hesitant to recommend him as a manager because he has a short temper.
    Tôi ngần ngại khi giới thiệu anh ấy làm quản lý vì anh ấy có tính khí nóng nảy.
🎬 Nghe “hesitant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish