hesitant
/ˈhɛzətənt/tính từ
- Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết.
Tính từ
- Có xu hướng do dự, chờ đợi hoặc tiến hành một cách thận trọng hoặc dè dặt.Tending to hesitate, wait, or proceed with caution or reservation.I am hesitant to recommend him as a manager because he has a short temper.Tôi ngần ngại khi giới thiệu anh ấy làm quản lý vì anh ấy có tính khí nóng nảy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hesitant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish