hidden
/ˈhaɪd/động từ
- Dạng phân từ quá khứ của hide (“che giấu”).
tính từ
- Ẩn.
- Ẩn khuất.
- Đã cất giấu, đã giấu giếm (tiền nong).
Động từ
- phân từ quá khứ của ẩnpast participle of hide
Tính từ
- Nằm hoặc đặt ngoài tầm nhìn; không rõ ràng về mặt trực quan.Located or positioned out of sight; not visually apparent.hidden treasure; hidden talentskho báu ẩn giấu; tài năng tiềm ẩn
- Tối nghĩa.Obscure.
Danh từ
- (trò chơi ô chữ) Một manh mối trả lời ẩn; một trong đó các chữ cái của dung dịch xuất hiện liên tiếp trong cách chơi chữ.(crosswording) A hidden answer clue; one in which the letters of the solution appear consecutively in the wordplay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hidden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish