hidden

/ˈhaɪd/
động từ
  • Dạng phân từ quá khứ của hide (“che giấu”).
tính từ
  • Ẩn.
  • Ẩn khuất.
  • Đã cất giấu, đã giấu giếm (tiền nong).
Động từ
  1. phân từ quá khứ của ẩn
    past participle of hide
Tính từ
  1. Nằm hoặc đặt ngoài tầm nhìn; không rõ ràng về mặt trực quan.
    Located or positioned out of sight; not visually apparent.
    hidden treasure; hidden talents
    kho báu ẩn giấu; tài năng tiềm ẩn
    Từ đồng nghĩa:coveredconcealeddarkdernhidden
  2. Tối nghĩa.
    Obscure.
    Từ đồng nghĩa:coveredconcealeddarkdernhidden
Danh từ
  1. (trò chơi ô chữ) Một manh mối trả lời ẩn; một trong đó các chữ cái của dung dịch xuất hiện liên tiếp trong cách chơi chữ.
    (crosswording) A hidden answer clue; one in which the letters of the solution appear consecutively in the wordplay.
🎬 Nghe “hidden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish