hide

/haɪd/
danh từ
  • Da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa).
  • Da người.
  • Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phương ở Anh).
  • Nơi nấp để rình thú rừng.
động từ
  • Lột da.
  • Đánh đòn.
  • Trốn, ẩn nấp, náu.
  • Che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều gì).
  • Che khuất.
Động từ
  1. (ngoại động) Đặt (cái gì đó) ở một nơi khuất tầm nhìn hoặc khó khám phá hơn.
    (transitive) To put (something) in a place where it will be out of sight or harder to discover.
    He hides his magazines under the bed.
  2. (nội động từ) Đặt mình vào một nơi khuất tầm mắt hoặc khó tìm thấy hơn.
    (intransitive) To put oneself in a place where one will be out of sight or harder to find.
  3. Đánh bằng roi da.
    To beat with a whip made from hide.
Danh từ
  1. (đếm được) Da của động vật.
    (countable) The skin of an animal.
    Từ đồng nghĩa:peltskin
  2. (lỗi thời hoặc xúc phạm) Da người.
    (obsolete or derogatory) The human skin.
  3. (ẩn dụ, không đếm được, không trang trọng, thường là Mỹ) Tính mạng hoặc sự an toàn cá nhân của một người, đặc biệt là khi gặp nguy hiểm.
    (metonymic, uncountable, informal, usually US) One's own life or personal safety, especially when in peril.
    to save his own hide
  4. (đếm được) (chủ yếu là người Anh) Một cấu trúc có mái che mà từ đó những người thợ săn, người quan sát chim, v.v. có thể quan sát động vật mà không làm chúng sợ hãi.
    (countable) (mainly British) A covered structure from which hunters, birdwatchers, etc can observe animals without scaring them.
🎬 Nghe “hide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish