Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
hill
/ˈhɪl/
danh từ
Đồi.
Cồn, gò, đống, đụn, mô đất, chỗ đất đùn lên (mối, kiến...).
the hills: Vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng.
động từ
Đắp thành đồi.
Vun đất (vào gốc cây).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing