hill
/ˈhɪl/danh từ
- Đồi.
- Cồn, gò, đống, đụn, mô đất, chỗ đất đùn lên (mối, kiến...).
- the hills: Vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng.
động từ
- Đắp thành đồi.
- Vun đất (vào gốc cây).
Danh từ
- Một vùng đất cao nhỏ hơn một ngọn núi.An elevated landmass smaller than a mountain.The park is sheltered from the wind by a hill to the east.Công viên được che chắn gió bởi một ngọn đồi ở phía đông.
- Một con đường dốc.A sloping road.You need to pick up speed to get up the hill that's coming up.Bạn cần phải tăng tốc để lên được ngọn đồi sắp tới.
- (Mỹ) Đống đất bao quanh một cái cây.(US) A heap of earth surrounding a plant.
- (US) Một cụm hoặc một nhóm thực vật mọc gần nhau và có đất chất đống xung quanh chúng.(US) A single cluster or group of plants growing close together, and having the earth heaped up about them.a hill of corn or potatoesmột đồi ngô hoặc khoai tây
Động từ
- Để tạo thành một đống hoặc gò.To form into a heap or mound.
- Đống hoặc kéo đất xung quanh cây trồng.To heap or draw earth around plants.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish