hiss

/ˈhɪs/
danh từ
  • Tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng xì.
  • Tiếng nói rít lên.
động từ
  • Huýt gió (người, rắn... ); kêu xì (hơi nước; người để tỏ ý chê bai).
  • Huýt sáo chê (một diễn viên... ), xuỵt.
  • Nói rít lên (vì giận dữ... ).