hit

/hɪt/
danh từ
  • Đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, ném).
  • Việc thành công; việc đạt kết quả; việc may mắn.
  • lời chỉ trích cay độc, nhận xét gay gắt.
động từ
  • Đánh, đấm trúng, bắn trúng, ném trúng.
  • Va phải, vấp phải, va trúng.
  • Chạm nọc, xúc phạm đến, làm tổn thương, làm đau khổ (về tình cảm... ).
  • Tìm ra, vớ được.
  • Hợp với, đúng với.
  • Đạt tới, đạt được, tới.
  • Mê đắm, đam mê.
  • Nhằm đánh.
  • Vấp phải, va trúng.
Động từ
  1. (đánh đầu, vật lý) Tấn công.
    (heading, physical) To strike.
  2. (ngoại động) Cố gắng chạm vào (mục tiêu) đúng chỗ.
    (transitive) To manage to touch (a target) in the right place.
    I hit the jackpot.
    Tôi trúng số độc đắc.
  3. (nghĩa bóng, thông tục) Bật, tắt (đèn).
    (transitive, colloquial) To switch on or switch off (lights).
    Somebody's been here! Hit the lights!
    Có ai đó đã ở đây! Nhấn đèn!
  4. (chuyển tiếp, âm nhạc, thân mật) Bắt đầu chơi.
    (transitive, music, informal) To commence playing.
    - I'd love to hear your band play. - Hit it, boys!
    - Tôi rất muốn nghe ban nhạc của bạn chơi. - Đánh đi các chàng trai!
Danh từ
  1. Một cú đánh; một cú đấm; một cuộc tấn công chống lại; sự va chạm của cơ thể này với cơ thể khác; cú đánh chạm vào bất cứ thứ gì.
    A blow; a punch; a striking against; the collision of one body against another; the stroke that touches anything.
    The hit was very slight.
    Cú đánh rất nhẹ.
  2. Một cái gì đó rất thành công, chẳng hạn như một bài hát, bộ phim hoặc trò chơi điện tử, nhận được sự công nhận và hoan nghênh rộng rãi.
    Something very successful, such as a song, film, or video game, that receives widespread recognition and acclaim.
  3. (nghĩa bóng) Cú đánh; một sự cố tai hại hoặc gây tổn hại.
    (figuratively) A blow; a calamitous or damaging occurrence.
    His reputation took a hit when the new information came to light.
    Danh tiếng của anh bị ảnh hưởng nặng nề khi thông tin mới được đưa ra ánh sáng.
  4. Một cuộc tấn công vào một địa điểm, một người hoặc một người.
    An attack on a location, person or people.
Tính từ
  1. Rất thành công.
    Very successful.
    The band played their hit song to the delight of the fans.
    Ban nhạc đã trình diễn ca khúc hit của mình trước sự thích thú của người hâm mộ.
Đại từ
  1. (phương ngữ) Nó.
    (dialectal) It.
🎬 Nghe “hit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish