hitchhike
/ˈhɪtʃˌhaɪk/danh từ
- Sự đi nhờ xe, sự vẫy xe xin đi nhờ.
động từ
- Đi nhờ xe; vẫy xe xin đi nhờ.
Động từ
- (nội động từ) Cố gắng lên xe khi đang đứng bên đường, thường bằng cách giơ ngón tay cái hoặc giơ ngón tay cái hoặc giữ biển báo ghi rõ điểm đến.(intransitive) To try to get a ride in a passing vehicle while standing at the side of a road, generally by either sticking out one's finger or thumb or holding a sign with one's stated destination.
- (Mỹ, ngoại động từ) Cố gắng có được (một chuyến đi) theo cách này.(US, transitive) To try to get (a ride) in this manner.Pamela hitchhiked a ride to New York.Pamela đi nhờ xe đến New York.
- (nội động từ, mở rộng) Được mang theo cùng với thứ khác.(intransitive, by extension) To be carried along with something else.In genetic hitchhiking, a gene is propagated because it occurs in conjunction with a favourable mutation.Trong di truyền quá giang, một gen được nhân lên vì nó xảy ra cùng với một đột biến thuận lợi.
Danh từ
- Một cuộc hành trình được thực hiện bằng cách đi nhờ xe.A journey made by hitchhiking.
- (đài phát thanh, quảng cáo) Hình thức thay thế của người đi nhờ xe (“quảng cáo ở cuối chương trình”).(radio, advertising) Alternative form of hitchhiker (“advertisement at the end of a programme”).
Chưa có góp ý cho “hitchhike”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hitchhike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish