hold
/ˈhoʊld/danh từ
- Khoang (của tàu thuỷ).
- Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt.
- Sự nắm được, sự hiểu thấu.
- Ảnh hưởng.
- Vật để nắm lấy; vật đỡ; chỗ dựa.
- Đồn ải, thành luỹ, pháo đài.
- Sự giam cầm.
- Nhà lao, nhà tù.
động từ
- Cầm, nắm, giữ, nắm giữ, giữ vững.
- Giữ, ở (trong một tư thế nào đó).
- Chứa, chứa đựng.
- Giam giữ (ai).
- Giữ, nén, nín, kìm lại.
- Bắt phải giữ lời hứa.
- Choán, xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn.
- Có ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là; tin rằng.
- Quyết định là (toà án, quan toà... ).
- Tổ chức, tiến hành.
- Nói, đúng (những lời lẽ... ).
- Theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo.
Động từ
- (Động) Nắm, nắm.(transitive) To grasp or grip.Hold the pencil like this.Giữ bút chì như thế này.
- (Động) Chứa đựng, cất giữ.(transitive) To contain or store.This package holds six bottles.Gói này chứa sáu chai.
- (tiêu đề) Duy trì hoặc giữ một vị trí hoặc trạng thái.(heading) To maintain or keep to a position or state.
- (tiêu đề) Duy trì hoặc tuân theo những ý kiến, lời hứa, hành động cụ thể.(heading) To maintain or keep to particular opinions, promises, actions.
Danh từ
- Một nắm hoặc nắm.A grasp or grip.Keep a firm hold on the handlebars.Giữ chắc tay lái.
- Một hành động hoặc trường hợp nắm giữ.An act or instance of holding.Can I have a hold of the baby?Tôi có thể bế con được không?
- Nơi giam giữ động vật để đảm bảo an toànA place where animals are held for safety
- Lệnh yêu cầu một cái gì đó phải được bảo lưu hoặc trì hoãn, hạn chế hoặc ngăn cản cách giải quyết nó.An order that something is to be reserved or delayed, limiting or preventing how it can be dealt with.Senator X placed a hold on the bill, then went to the library and placed a hold on a book.Thượng nghị sĩ X giữ lại hóa đơn, sau đó đi đến thư viện và giữ một cuốn sách.
Tính từ
- (lỗi thời) Duyên dáng; thân thiện; trung thành; ĐÚNG VẬY.(obsolete) Gracious; friendly; faithful; true.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish