holder
/ˈhoʊldɚ/danh từ
- Người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục, thể thao) người giữ kỷ lục.
- Bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn).
- Mâm cặp, vòng kẹp.
Danh từ
- Một thứ có thể nắm giữ được.A thing that holds.Put your umbrella in the umbrella holder.Đặt chiếc ô của bạn vào giá đỡ ô.
- Một người sở hữu tạm thời hoặc vĩnh viễn một cái gì đó.A person who temporarily or permanently possesses something.He's been an account holder with us since 2004.Anh ấy là chủ tài khoản của chúng tôi từ năm 2004.
- (Hàng hải) Người làm công việc giữ tàu.(nautical) One who is employed in the hold of a vessel.
- (Thể thao) Đương kim vô địch.(sports) The defending champion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish