holder

/ˈhoʊldɚ/
danh từ
  • Người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục, thể thao) người giữ kỷ lục.
  • Bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn).
  • Mâm cặp, vòng kẹp.
🎬 Nghe “holder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish