holding
/ˈhoʊldɪŋ/danh từ
- Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm.
- Cổ phần, vốn cổ phần.
- Số lượng nắm giữ; trữ lượng (cổ phiếu); sưu tập (tranh ảnh, sách vở...)
- Ruộng đất; tài sản.
Danh từ
- Một cái gì đó mà một người sở hữu, đặc biệt là cổ phiếu và trái phiếu.Something that one owns, especially stocks and bonds.
- Một quyết định của pháp luật được thực hiện bởi một tòa án.A determination of law made by a court.
- Một nhiệm kỳ; một trang trại hoặc bất động sản khác do người khác nắm giữ.A tenure; a farm or other estate held of another.
- (lỗi thời) Logic; tính nhất quán.(obsolete) Logic; consistency.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ giữpresent participle and gerund of holdThey were caught holding hands in the dark.Họ bị bắt gặp nắm tay nhau trong bóng tối.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish