holding
/ˈhoʊldɪŋ/danh từ
- Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm.
- Cổ phần, vốn cổ phần.
- Số lượng nắm giữ; trữ lượng (cổ phiếu); sưu tập (tranh ảnh, sách vở...)
- Ruộng đất; tài sản.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish