holding

/ˈhoʊldɪŋ/
danh từ
  • Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm.
  • Cổ phần, vốn cổ phần.
  • Số lượng nắm giữ; trữ lượng (cổ phiếu); sưu tập (tranh ảnh, sách vở...)
  • Ruộng đất; tài sản.
Danh từ
  1. Một cái gì đó mà một người sở hữu, đặc biệt là cổ phiếu và trái phiếu.
    Something that one owns, especially stocks and bonds.
  2. Một quyết định của pháp luật được thực hiện bởi một tòa án.
    A determination of law made by a court.
  3. Một nhiệm kỳ; một trang trại hoặc bất động sản khác do người khác nắm giữ.
    A tenure; a farm or other estate held of another.
  4. (lỗi thời) Logic; tính nhất quán.
    (obsolete) Logic; consistency.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ giữ
    present participle and gerund of hold
    They were caught holding hands in the dark.
    Họ bị bắt gặp nắm tay nhau trong bóng tối.
🎬 Nghe “holding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish