hole
/ˈhoʊl/danh từ
- Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan.
- Lỗ đáo; lỗ đặt bóng (trong một số trò chơi).
- Chỗ sâu, chỗ trũng (ở dòng suối); hố.
- Hang (chuột, chồn... ).
- Túp lều tồi tàn, nhà ổ chuột.
- Điểm thắng (khi đánh được quả gôn từ lỗ nọ sang lỗ kia).
- Lỗ trống (trong không khí).
- Rỗ kim, rỗ tổ ong.
- Khuyết điểm; thiếu sót, lỗ hổng (bóng).
- Tình thế khó xử, hoàn cảnh lúng túng.
động từ
- Đào lỗ, đục lỗ; chọc thủng, làm thủng.
- Để vào lỗ, đánh vào lỗ.
- Đào (hầm), khoan (giếng).
- Thủng.
- Đánh bóng vào lỗ (đánh gôn).
- Đào hầm thông (từ hầm này sang hầm khác).
- Nấp trốn trong hang (thú vật).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish