hollow

/ˈhɑːloʊ/
tính từ
  • Rỗng.
  • Trống rỗng, đói meo (bụng).
  • Hõm vào, lõm vào, trũng sâu hoắm.
  • Ốm ốm, rỗng (âm thanh).
  • Rỗng tuếch.
  • Giả dối, không thành thật.
phó từ
  • Hoàn toàn.
danh từ
  • Chỗ rống.
  • Chỗ trũng, chỗ lõm sâu hoắm.
  • Thung lũng lòng chảo.
động từ
  • Làm rỗng.
  • Làm lõm sâu vào; đào trũng ((cũng) to hollow out).
Danh từ
  1. (địa lý) Thung lũng nhỏ giữa núi.
    (geography) A small valley between mountains.
    He built himself a cabin in a hollow high up in the Rockies.
    Anh ta tự xây cho mình một căn nhà gỗ trong một vùng trũng cao ở Rockies.
  2. Một vùng trũng trên một bề mặt.
    A sunken area on a surface.
    He held the chick in the hollow of his hand.
    Anh ôm con gà con trong lòng bàn tay.
    Từ đồng nghĩa:depression
  3. Một khoảng trống trống rỗng trong một cái gì đó rắn chắc; một khoang, tự nhiên hoặc nhân tạo.
    An unfilled space in something solid; a cavity, natural or artificial.
    a hollow in a tree trunk
    một cái rỗng trong thân cây
  4. (Nghĩa bóng) Cảm giác trống rỗng.
    (figuratively) A feeling of emptiness.
    a hollow in the pit of one’s stomach
    một cái rỗng trong dạ dày của một người
Động từ
  1. (ngoại động) tạo một cái lỗ trên cái gì đó; khai quật
    (transitive) to make a hole in something; to excavate
  2. Kêu gọi hoặc thúc giục bằng cách la hét; để chào.
    To call or urge by shouting; to hollo.
Tính từ
  1. (của vật gì đó rắn chắc) Có một khoảng trống hoặc một khoang trống bên trong.
    (of something solid) Having an empty space or cavity inside.
    a hollow tree; a hollow sphere
    một cái cây rỗng; một quả cầu rỗng
  2. (về âm thanh) Xa xôi, kỳ quái; vang vọng, vang vọng như trong không gian trống rỗng; buồn tẻ, bị bóp nghẹt; thường trầm thấp.
    (of a sound) Distant, eerie; echoing, reverberating, as if in a hollow space; dull, muffled; often low-pitched.
    He let out a hollow moan.
    Anh phát ra một tiếng rên rỉ trống rỗng.
  3. (nghĩa bóng) Không có thực chất; không có giá trị thực tế hoặc đáng kể; vô nghĩa.
    (figuratively) Without substance; having no real or significant worth; meaningless.
    a hollow victory
    một chiến thắng rỗng tuếch
  4. (nghĩa bóng) Không thành thật, không có giá trị; suy đoán.
    (figuratively) Insincere, devoid of validity; specious.
    a hollow promise
    một lời hứa rỗng tuếch
Trạng từ
  1. (thông tục) Hoàn toàn, như một phần của cụm từ đánh rỗng hoặc đánh tất cả rỗng.
    (colloquial) Completely, as part of the phrase beat hollow or beat all hollow.
Thán từ
  1. Hình thức thay thế của hollo.
    Alternative form of hollo.
🎬 Nghe “hollow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish