hone

/ˈhoʊn/
danh từ
  • Đá mài; đá mài dao cạo.
  • Đầu mài dao.
động từ
  • Trở thành tinh thông về, nắm vững, quán triệt.
  • Mài (dao cạo...) bằng đá mài.
🎬 Nghe “hone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish