hone

/ˈhoʊn/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • đá mài; đá mài dao cạo ((cũng) hone stone)
  • (kỹ thuật) đầu mài dao
ngoại động từ
  • mài (dao cạo...) bằng đá mài